📍 Places in Vietnam
11,901 populated places and administrative areas in Vietnam (VN), sorted by population. Sourced from GeoNames (CC-BY 4.0).
Huyện Quảng Xươngpop 276,524
Huyện Quỳnh Lưupop 276,259
Huyện Hoài Đứcpop 276,070
Huyện Thanh Chươngpop 271,560
Quận Sáupop 271,050
Thành Phố Mỹ Thopop 270,700
Mỹ Thopop 270,700
Hạ Longpop 270,054
Huyện Thái Thụypop 267,012
Huyện Nhơn Trạchpop 260,592
Ðà Lạtpop 258,014
Huyện Ðông Hưngpop 257,144
Huyện Hoằng Hóapop 253,450
Huyện Xuân Lộcpop 253,140
Xuân Lộcpop 253,140
Huyện Hưng Hàpop 252,912
Thị Trấn Đông Triềupop 248,896
Huyện Quỳnh Phụpop 247,793
Huyện Châu Phúpop 244,305
Huyện Ý Yênpop 241,689
Hải Dươngpop 241,373
Huyện Kiến Xươngpop 240,253
Huyện Phú Tânpop 237,965
Huyện Hiệp Hòapop 237,900
Thành Phố Bà Rịapop 235,192
Huyện Thọ Xuânpop 233,603
Phổ Yênpop 231,363
Sơn Tâypop 230,577
Thị Xã Sơn Tâypop 230,577
Ninh Hòapop 230,566
Huyện Vũ Thưpop 229,406
Phan Thiếtpop 228,536
Thị Xã Ninh Hòapop 227,630
Điện Bànpop 226,564
Cà Maupop 226,372
Quận Ba Đìnhpop 221,893
Ba Dinhpop 221,893
Sóc Trăngpop 221,430
Thị Xã Phú Mỹpop 221,030
Chí Linhpop 220,421
Quận Bapop 220,375
Huyện Giồng Riềngpop 219,960
Quận Lê Chânpop 219,762
Tân Anpop 215,250
Sa Decpop 214,610
Huyện Định Quánpop 214,321
Huyện Nghi Lộcpop 214,209
Huyện Tiền Hảipop 213,616
Huyện Triệu Sơnpop 213,115
Cao Lãnhpop 211,912